+84 28 8889 9938
info@trivietco.vn
--°C | Đang tải...

Hướng dẫn cách tính tín chỉ Carbon

Hiện nay có những phương pháp để tính tín chỉ Carbon dưới đây:

1. Phương pháp dựa trên hoạt động

Công thức:

Lượng khí thải KNK = Hệ số phát thải * Mức tiêu thụ/Sản lượng

Trong đó: 

  • Hệ số phát thải: Là lượng khí nhà kính phát thải cho một đơn vị hoạt động (ví dụ: kg CO2/lít nhiên liệu, tấn CO2/tấn sản phẩm). Các hệ số này thường được quy định bởi các tổ chức quốc tế (IPCC) hoặc quốc gia.
  • Lượng khí thải khí nhà kính: nhân hệ số phát thải với mức tiêu thụ nhiên liệu, nguyên liệu, sản lượng sản phẩm,…

BẢNG QUY ĐỔI THÔNG SỐ CÁC DẠNG NĂNG LƯỢNG THƯỜNG GẶP SANG TOE

STT

Loại

Đơn vị

TOE/đơn vị *

MJ/đơn vị **

Hệ số phát thải CO2

Kg CO2/MJ ***

tấn CO2/đơn vị

1

Điện năng

1000 kWh

0,1543

–

–

0,6766****

2

Than cốc

Tấn

0,7 – 0,75

29.309 – 31.402,5

0,0946

2,77 – 2,97

3

Than cám loại 1,2

Tấn

0,7

29.309

0,0983

2,88

4

Than cám loại 3,4

Tấn

0,6

25.122

0,0983

2,47

5

Than cám loại 5,6

Tấn

0,5

20.935

0,0983

2,06

6

DO (Dầu DO)

Tấn

1,02

42.707,40

0,0741

3,165

1000 lít

0,88

36.845,60

2,73

7

FO (Dầu FO)

Tấn

0,99

41.451,30

0,0774

3,208

1000 lít

0,94

39.357,80

3,046

8

LPG

Tấn

1,09

45.638,30

0,0631

2,88

9

Khí tự nhiên (NG)

1000 m3

0,9

37.683,00

0,0561

2,114

10

Xăng ôtô-xe máy (Gasoline)

Tấn

1,05

43.963,50

0,0693

3,047

1000 lít

0,83

34.752,10

2,408

11

Nhiên liệu phản lực (Jet fuel)

Tấn

1,05

43.963,50

0,0715

3,143

12

Trấu/Sinh khối rắn khác

Tấn

–

16.100

0,1

–

13

Gỗ/Gỗ phế phẩm

Tấn

–

16.200

0,112

–

Lưu ý:

* Các hệ số TOE được tham khảo bởi công văn số 3505/BCT-KHCN, 19/04/2011.

** Hệ số chuyển đổi năng lượng được tính toán dựa trên giá trị chuyển đổi của 1TOE = 41.870 MJ bởi IPCC.

Hệ số nhiệt trị (MJ/đơn vị) cho các loại năng lượng chỉ mang tính chất tham khảo.

Ví dụ: Một nhà máy sử dụng 100 tấn than đá trong một năm. Hệ số phát thải của than đá là 2,49 tấn CO2/tấn than đá. Lượng khí thải CO2 của nhà máy là:

Lượng khí thải CO2 = 2,49 tấn CO2/tấn than đá * 100 tấn than đá = 249 tấn CO2. Để bù đắp cho lượng khí thải này, 1 tấn CO2 tương đương 1 tín chỉ Carbon, vì vậy nhà máy cần có hoặc mua 249 tín chỉ Carbon.

2. Phương pháp dựa trên hiệu suất

Công thức:

Lượng khí thải giảm = Lượng khí thải trước dự án – Lượng khí thải sau dự án
  • Xác định lượng khí thải trước và sau khi thực hiện dự án giảm phát thải.
  • Lượng khí thải giảm được sẽ được chuyển đổi thành tín chỉ Carbon.

Ví dụ: Một công ty thực hiện dự án trồng rừng để giảm phát thải KNK. Lượng khí thải trước dự án là 100 tấn CO2/năm. Sau khi thực hiện dự án, lượng khí thải giảm xuống còn 50 tấn CO2/năm. Lượng khí thải giảm được là:

Lượng khí thải giảm = 100 tấn CO2/năm – 50 tấn CO2/năm = 50 tấn CO2/năm. Công ty sẽ được nhận 50 tín chỉ Carbon.

3. Phương pháp dựa trên diện tích rừng (đối với dự án lâm nghiệp):

  • Tính toán lượng CO2 được hấp thụ bởi diện tích rừng dựa trên loại cây, tuổi cây và tốc độ sinh trưởng.
  • Quy đổi lượng CO2 hấp thụ này thành tín chỉ carbon.

Ví dụ: Một hecta rừng trồng mới có khả năng hấp thụ X tấn CO2/năm, tương đương với X tín chỉ carbon/năm.

Các bước cơ bản để tính toán và tạo tín chỉ carbon:

  • Xác định loại dự án: Dự án thuộc lĩnh vực nào (năng lượng tái tạo, hiệu quả năng lượng, lâm nghiệp, nông nghiệp, quản lý chất thải, v.v.)?
  • Xác định ranh giới dự án: Phạm vi hoạt động nào sẽ được tính toán lượng khí thải hoặc khả năng hấp thụ.
  • Chọn phương pháp tính toán phù hợp: Dựa trên loại dự án và dữ liệu có sẵn.
  • Thu thập dữ liệu: Thu thập các số liệu về mức tiêu thụ năng lượng, sản lượng, diện tích rừng, loại cây, v.v.
  • Tính toán lượng khí thải cơ sở (Baseline): Xác định lượng khí thải sẽ xảy ra nếu không có dự án giảm phát thải.
  • Tính toán lượng khí thải hoặc hấp thụ sau dự án: Xác định lượng khí thải thực tế hoặc lượng CO2 được hấp thụ sau khi triển khai dự án.
  • Tính toán lượng giảm phát thải hoặc tăng hấp thụ: Đây là sự khác biệt giữa lượng khí thải cơ sở và lượng khí thải/hấp thụ sau dự án. Mỗi tấn CO2 giảm hoặc hấp thụ tương đương với một tín chỉ carbon.
  • Kiểm định và xác minh (Verification): Quá trình này được thực hiện bởi một tổ chức độc lập được công nhận để đảm bảo tính chính xác và đáng tin cậy của các tính toán.
  • Cấp tín chỉ carbon (Issuance): Sau khi được kiểm định và xác minh thành công, dự án sẽ được cấp một số lượng tín chỉ carbon tương ứng.

Đọc thêm thông tin về Chứng chỉ Carbon tại đây!

Chia sẻ: